Công cụ tính tỷ lệ thành công IVF

Ước tính xác suất thành công IVF cá nhân hóa dựa trên tuổi và các yếu tố y tế

Dưới 3030–3435–3738–4041–4243+
30–34 tuổi

Ước tính cá nhân hóa

0%
Tỷ lệ sinh sống ước tính mỗi chu kỳ
0%
Tỷ lệ tích lũy ước tính
(Trong 3 chu kỳ)
0%
Trung bình quốc gia
(Cùng nhóm tuổi)
Tương đương trung bình

Khuyến nghị cá nhân hóa

    Tuyên bố: Đây là ước tính giáo dục dựa trên dữ liệu công bố. Kết quả cá nhân khác biệt đáng kể. Công cụ tính này không cấu thành lời khuyên y tế. Tham khảo chuyên gia hiếm muộn để được hướng dẫn cá nhân hóa.
    📊

    Điền thông tin và nhấp

    "Tính cơ hội" để xem ước tính

    Hiểu về tỷ lệ thành công IVF

    Tỷ lệ thành công IVF được tính ra sao?

    Tỷ lệ thành công IVF thường được báo cáo dưới dạng phần trăm các lần chuyển phôi dẫn đến sinh sống. Nguồn thẩm quyền nhất tại Hoa Kỳ là báo cáo Công nghệ Hỗ trợ Sinh sản (ART) hàng năm của CDC, được biên soạn với Hiệp hội Công nghệ Hỗ trợ Sinh sản (SART). Các báo cáo này theo dõi kết quả từ hầu hết các chu kỳ IVF được thực hiện tại các phòng khám hiếm muộn ở Mỹ.

    Tỷ lệ sinh sống mỗi chu kỳ được tính: Số ca sinh sống ÷ Số chu kỳ chuyển phôi × 100. Tỷ lệ tích lũy xem xét nhiều chu kỳ từ cùng một lần lấy trứng hoặc qua các chu kỳ điều trị liên tiếp.

    Những yếu tố nào quan trọng nhất cho thành công IVF?

    Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả IVF. Đây là những yếu tố quan trọng nhất, xếp theo tác động:

    1. Tuổi (quan trọng nhất): Số lượng và chất lượng trứng giảm theo tuổi, đặc biệt sau 35. Đây là yếu tố dự đoán mạnh nhất về thành công IVF.

    2. Dự trữ buồng trứng (AMH): Nồng độ hormone chống Müller cho biết còn bao nhiêu trứng trong buồng trứng. AMH thấp thường đồng nghĩa với ít trứng được lấy mỗi chu kỳ, dù nó không trực tiếp dự đoán chất lượng trứng.

    3. BMI: Cả thiếu cân và béo phì đều có thể ảnh hưởng đến cân bằng hormone, chất lượng trứng và làm tổ. Các nghiên cứu cho thấy kết quả tối ưu trong khoảng BMI bình thường (18,5–24,9).

    4. Chẩn đoán: Nguyên nhân gốc rễ của hiếm muộn quan trọng. Ví dụ, bệnh nhân PCOS thường tạo nhiều trứng nhưng có thể gặp thách thức làm tổ, trong khi bệnh nhân DOR tạo ít trứng hơn.

    5. Các chu kỳ trước: Bệnh nhân có chu kỳ thất bại trước đó có thể có tỷ lệ thành công tiếp theo thấp hơn, nhưng điều này thay đổi theo nguyên nhân và điều chỉnh điều trị.

    6. Chuyển tươi vs. Đông lạnh: Chuyển phôi đông lạnh (FET) hiện cho thấy tỷ lệ thành công tương đương hoặc hơi cao hơn so với chuyển tươi ở nhiều nhóm tuổi, một phần nhờ chuẩn bị nội mạc tử cung tốt hơn.

    Tỷ lệ sinh sống CDC/SART theo tuổi (dữ liệu 2023)

    Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ sinh sống trung bình quốc gia mỗi lần chuyển phôi, dựa trên báo cáo ART CDC gần nhất. Đây là các tỷ lệ cơ sở được dùng trong công cụ tính.

    Nhóm tuổi Tỷ lệ sinh sống chuyển tươi Tỷ lệ sinh sống chuyển đông lạnh Số trứng lấy trung bình Số phôi chuyển trung bình
    <35 46.2% 52.1% 14.8 1.2
    35–37 37.8% 44.3% 12.1 1.3
    38–40 26.5% 33.7% 9.4 1.5
    41–42 13.2% 20.9% 6.2 1.8
    >42 4.3% 9.1% 3.5 2.1

    Nguồn: CDC 2023 Báo cáo Tổng kết Phòng khám và Quốc gia về Công nghệ Hỗ trợ Sinh sản. LBR = Tỷ lệ sinh sống mỗi lần chuyển phôi.

    Vì sao tỷ lệ thành công IVF của Bệnh viện Luohu so sánh thuận lợi

    Trung tâm Y học Sinh sản Bệnh viện Luohu liên tục đạt tỷ lệ thành công vượt mức trung bình quốc gia. Các yếu tố khác biệt chính bao gồm:

    Công nghệ phòng lab tiên tiến: Bệnh viện Luohu sử dụng giám sát phôi time-lapse, xét nghiệm di truyền trước làm tổ (PGT-A) và kỹ thuật vitrification tiên tiến để cải thiện lựa chọn và tỷ lệ sống của phôi.

    Phác đồ cá nhân hóa: Khác với cách tiếp cận một kích cỡ vừa tất cả phổ biến ở các phòng khám lưu lượng cao, các chuyên gia Luohu điều chỉnh phác đồ kích thích theo dự trữ buồng trứng, tuổi và phản hồi trước — tối ưu hóa chất lượng và số lượng trứng.

    Đội ngũ giàu kinh nghiệm: Các nhà phôi thai học và bác sĩ nội tiết sinh sản của Luohu mang đến hàng thập kỷ kinh nghiệm tổng hợp với các ca phức tạp, bao gồm bệnh nhân đã thất bại nhiều chu kỳ ở nơi khác.

    Chăm sóc tích hợp: Bệnh nhân được hưởng hỗ trợ tích hợp bao gồm châm cứu, tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý — các yếu tố được chứng minh cải thiện kết quả IVF trong các nghiên cứu lâm sàng.

    Qua FertiJourney, bệnh nhân quốc tế có thể tiếp cận chăm sóc đẳng cấp thế giới của Bệnh viện Luohu với hỗ trợ ngôn ngữ đầy đủ, phối hợp đi lại và định giá minh bạch.

    Sẵn sàng thực hiện bước tiếp theo?

    Nhận đánh giá sinh sản cá nhân hóa từ các chuyên gia Bệnh viện Luohu qua FertiJourney. Tư vấn ban đầu miễn phí, định giá minh bạch và hỗ trợ bệnh nhân quốc tế đầy đủ.

    Đặt tư vấn miễn phí

    FAQ tỷ lệ thành công IVF

    Tỷ lệ thành công IVF được ước tính ra sao?

    Từ tuổi và dữ liệu đăng ký lớn (SART/CDC). Đây là trung bình quần thể, không phải đảm bảo cá nhân.

    Thành công IVF có thấp hơn sau 40 không?

    Thành công giảm theo tuổi, nhưng nhiều phụ nữ trên 40 vẫn thành công — thành công tích lũy qua nhiều chu kỳ giúp ích.

    Tôi có thể cải thiện thành công IVF không?

    Tối ưu cân nặng, tránh hút thuốc, làm theo phác đồ và cân nhắc PGT-A với bác sĩ.

    ✈️💬